PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 29
retaliatory
Mới
retaliatory
retaliatory
/ɹi
ˈ
tæljə
ˌ
tɔɹi/
mang tính trả đũa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau