PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 29
applicator
Mới
applicator
applicator
/
ˈ
æplə
ˌ
keɪtɝ/
(thuốc hoặc mỹ phẩm) dụng cụ bôi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau