PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 29
navigational
Mới
navigational
navigational
/
ˌ
nævə
ˈ
ɡeɪʃənəl/
thuộc hàng hải
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau