PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 22
Flemish
Mới
Flemish
Flemish
/
ˈ
flɛmɪʃ/
thuộc vùng Flanders (thuộc tiếng Flemish); tiếng Flemish, (trong cụm the Flemish) người Flemish
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau