PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 22
Asiatic
Mới
Asiatic
Asiatic
/
ˌ
eɪʒi
ˈ
ætɪk/
thuộc châu Á (cách nói cũ của Asian); (cách nói cũ mang tính miệt thị) người châu Á
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau