PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 19
kindred
Mới
kindred
kindred
/
ˈ
kɪndɹɪd/
(trong cụm kindred spirit) tâm đầu ý hợp, cùng huyết thống
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau