PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 19
ballast
Mới
ballast
ballast
/
ˈ
bæləst/
(tàu thuyền) vật dằn, (đường sắt) đá dăm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau