Ngày 19
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 901–950
0 / 50
Từ vựng 50
- permdanh từuốn tóc
- botanictính từthuộc thực vật học (như botanical)
- unsteadytính từkhông vững, thất thường
- disagreeabletính từkhó chịu, (người) cộc cằn khó tính
- intrapersonaltính từthuộc nội tâm
- lifeliketính từgiống như thật
- insetdanh từ(bản đồ hay ảnh) hình chèn, miếng chèn
- spasmdanh từcơn co thắt, (cảm xúc) cơn bộc phát
- frigidtính từlạnh giá, (thái độ) lạnh nhạt
- Mongoldanh từngười Mông Cổ
- overtlytrạng từcông khai
- walkwaydanh từlối đi bộ
- ballastdanh từ(tàu thuyền) vật dằn, (đường sắt) đá dăm
- utopiantính từthuộc xã hội lý tưởng, không tưởng
- kindredtính từ(trong cụm kindred spirit) tâm đầu ý hợp, cùng huyết thống
- burnoutdanh từhội chứng kiệt sức, sự cạn kiệt
- omnibustính từtổng hợp, (tàu) dừng mọi ga
- solidlytrạng từvững chắc, kiên định
- anthraxdanh từbệnh than
- drizzledanh từmưa phùn, (nấu ăn) sự rưới
- sorcerydanh từ(tà ác) ma thuật, bùa chú
- Georgiantính từ·danh từthuộc Gruzia, (Anh) thuộc thời các vua George; người Gruzia
- overloaddanh từ·động từsự quá tải; làm quá tải, (công việc) giao quá nhiều
- galactictính từthuộc thiên hà, (khẩu ngữ) khổng lồ
- nauticaltính từthuộc hàng hải, thuộc biển
- throttledanh từ(động cơ) bướm ga, (trong cụm at full throttle) hết tốc lực
- forciblytrạng từbằng vũ lực, mạnh mẽ
- mandibledanh từ(giải phẫu) xương hàm dưới, (côn trùng) hàm trên
- sulfuricsulphurictính từ(hóa học) thuộc lưu huỳnh
- umbilicaltính từthuộc rốn, (trong cụm umbilical cord) thuộc dây rốn
- fanaticaltính từcuồng tín
- sumptuoustính từxa hoa, lộng lẫy
- sparinglytrạng từdè sẻn
- catchmentdanh từlưu vực, (trường học/bệnh viện) khu vực phụ trách
- shortfalldanh từphần thiếu hụt
- dignitarydanh từyếu nhân
- unbalancedanh từ·động từsự mất cân bằng; làm mất cân bằng
- galvanizegalvaniseđộng từ(như bị điện giật) thôi thúc, mạ kẽm
- dehydrateđộng từlàm mất nước, bị mất nước
- fecunditydanh từ(trang trọng) khả năng sinh sản, độ phì nhiêu
- inoculateđộng từ(vi khuẩn/vắc-xin) tiêm chủng, (môi trường nuôi cấy) cấy vi khuẩn
- compulsivetính từkhông kiềm chế được, (nói dối) thành tật
- ineligibletính từkhông đủ tư cách
- compatriotdanh từđồng bào
- prosthesisdanh từ(y học) bộ phận giả
- stakeholderdanh từbên liên quan, (cá cược) người giữ tiền cược
- criminologydanh từtội phạm học
- unsuspectingtính từkhông hay biết gì
- resettlementdanh từtái định cư
- contraceptiondanh từtránh thai