PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 14
modality
Mới
modality
modality
/mə
ˈ
dæləti/
(trang trọng) phương thức, (ngôn ngữ học) tình thái, (y học) phương pháp điều trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau