PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 14
aquaculture
Mới
aquaculture
aquaculture
/
ˈ
ækwə
ˌ
kʌltʃɝ/
nuôi trồng thủy sản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau