PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 14
holographic
Mới
holographic
holographic
/
ˌ
hɑlə
ˈ
ɡɹæfɪk/
thuộc ảnh ba chiều, (di chúc) viết tay
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau