PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 13
sizable
Mới
sizable
sizable
/
ˈ
saɪzəbəl/
khá lớn (như sizeable)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau