PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 13
evaluator
Mới
evaluator
evaluator
/ɪ
ˈ
vælju
ˌ
eɪtɝ/
người đánh giá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau