PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 13
contender
Mới
contender
contender
/kən
ˈ
tɛndɝ/
(chức vô địch) ứng viên
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau