PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 10
workbook
Mới
workbook
workbook
/
ˈ
wɝk
ˌ
bʊk/
sách bài tập, vở luyện tập
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau