PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 10
epistemic
Mới
epistemic
epistemic
/
ˌ
ɛpɪ
ˈ
stɛmɪk/
thuộc nhận thức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau