PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 25
respiratory
Mới
respiratory
respiratory
/
ˈ
ɹɛspɝə
ˌ
tɔɹi/
thuộc hô hấp, thuộc cơ quan hô hấp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau