PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 25
murmur
Mới
murmur
murmur
/
ˈ
mɝmɝ/
tiếng thì thầm, tiếng rì rào, (tim) tiếng thổi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau