PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 25
bun
Mới
bun
bun
/
ˈ
bʌn/
bánh mì tròn, (tóc) búi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau