PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 22
recruit
Mới
recruit
recruit
/ɹə
ˈ
kɹut/
tuyển mộ, tuyển dụng, thu nạp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau