PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 22
procedure
Mới
procedure
procedure
/pɹə
ˈ
sidʒɝ/
thủ tục, trình tự, phương pháp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau