PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 22
nightlife
Mới
nightlife
nightlife
/
ˈ
naɪt
ˌ
laɪf/
cuộc sống về đêm, giải trí về đêm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau