PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 22
memorize
Mới
memorize
memorise
memorize
memorise
/
ˈ
mɛmə
ˌ
ɹaɪz/
học thuộc, ghi nhớ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau