PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 22
nail
Mới
nail
nail
/
ˈ
neɪl/
đinh, móng tay, móng chân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau