PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 21
splash
Mới
splash
splash
/
ˈ
splæʃ/
(nước) té, lội bì bõm; tiếng tõm, nước bắn tung tóe
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau