PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 21
ID card
Mới
ID card
ID card
/
ˌ
aɪ
ˈ
di
ˌ
kɑɹd/
thẻ căn cước (viết tắt của identity card)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau