PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 21
citizen
Mới
citizen
citizen
/
ˈ
sɪtəzən/
công dân, người dân
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau