PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 2
report
Mới
report
report
/ɹi
ˈ
pɔɹt/
bản báo cáo, bản tin, bảng điểm; báo cáo, trình báo
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau