PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 2
difficulty
Mới
difficulty
difficulty
/
ˈ
dɪfəkəlti/
sự khó khăn, sự rắc rối, trở ngại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau