PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 2
north
Mới
north
north
/
ˈ
nɔɹθ/
hướng bắc, miền bắc; phía bắc; về phía bắc
danh từ·tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau