PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 17
right-hand
Mới
right-hand
right-hand
/ɹaɪt
ˈ
hænd/
bên phải, dùng cho tay phải
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau