PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 17
evidence
Mới
evidence
evidence
/
ˈ
ɛvədəns/
bằng chứng, căn cứ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau