PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 17
political
Mới
political
political
/pə
ˈ
lɪtəkəl/
chính trị, mang tính chính trị
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau