PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 13
pan
Mới
pan
pan
/
ˈ
pæn/
chảo, nồi, chảo rán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau