PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 13
organize
Mới
organize
organise
organize
organise
/
ˈ
ɔɹɡə
ˌ
naɪz/
tổ chức, sắp xếp, (sự kiện) chuẩn bị
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau