PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 1
surprising
Mới
surprising
surprising
/sə
ˈ
pɹaɪzɪŋ/
đáng ngạc nhiên, bất ngờ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau