PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 1
road
Mới
road
road
/
ˈ
ɹoʊd/
đường, đường sá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau