PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 1
low
Mới
low
low
/
ˈ
loʊ/
thấp, ít, chán nản; thấp, rẻ
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau