PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 5
late
Mới
late
late
/
ˈ
leɪt/
trễ, cuối, quá cố; muộn
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau