PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 5
exercise
Mới
exercise
exercise
/
ˈ
ɛksɝ
ˌ
saɪz/
tập thể dục, thực thi; thể dục, bài tập
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau