PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 5
hour
Mới
hour
hour
/
ˈ
aʊɝ/
giờ, thời điểm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau