PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 25
circadian
Mới
circadian
circadian
/sɝ
ˈ
keɪdiən/
(sinh lý học) thuộc nhịp ngày đêm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau