Ngày 25
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1201–1250
0 / 50
Từ vựng 50
- pushytính từhay nài ép
- fleecedanh từlông cừu, vải nỉ
- mountainsidedanh từsườn núi
- headmasterdanh từ(nam) hiệu trưởng
- airbagdanh từtúi khí
- eerilytrạng từmột cách rùng rợn
- algaltính từthuộc tảo
- splicedanh từ(dây thừng hay phim) chỗ nối, (gen) sự cắt nối
- polygondanh từđa giác
- conveneđộng từ(trang trọng) triệu tập, nhóm họp
- ferventtính từnhiệt thành, tha thiết
- idyllictính từthơ mộng, thanh bình
- headwaydanh từ(trong cụm make headway) bước tiến, (giao thông) giãn cách giữa các chuyến
- undatedtính từkhông ghi ngày
- Ethernetdanh từEthernet
- airspacedanh từkhông phận, (không lưu) vùng trời
- Parisiantính từthuộc Paris
- unsolvedtính từchưa được giải quyết
- mercifultính từnhân từ, (trong cụm a merciful release) âu cũng là may
- barbarictính từdã man, tàn bạo
- poignanttính từxót xa, sâu cay
- audacitydanh từ(trong cụm the audacity) sự trơ tráo, sự táo bạo
- shipyarddanh từxưởng đóng tàu
- lymphomadanh từ(y học) u lympho
- indigenttính từ(trang trọng) nghèo khó
- exegesisdanh từ(trang trọng) chú giải, giảng giải
- grandiosetính từkhoa trương, hoành tráng
- circadiantính từ(sinh lý học) thuộc nhịp ngày đêm
- resentfultính từphẫn uất, oán hận
- pessimismdanh từchủ nghĩa bi quan, quan điểm bi quan
- pacemakerdanh từ(tim) máy tạo nhịp, (chạy đua) người dẫn tốc độ
- deferencedanh từ(trang trọng) sự tôn trọng, sự tuân theo
- prosthetictính từthuộc bộ phận giả, (hóa trang) thuộc hiệu ứng đặc biệt
- superpowerdanh từsiêu cường quốc, (siêu anh hùng) siêu năng lực
- chroniclerdanh từngười viết biên niên sử
- communiquedanh từ(chính thức) thông cáo
- transcribeđộng từghi lại, (âm nhạc) chuyển biên, (sinh học) phiên mã
- recidivismdanh từ(tội phạm) sự tái phạm
- intramuraltính từnội bộ trường, (giải phẫu học) trong thành
- evangelicaltính từthuộc phái Phúc Âm, thuộc sách Phúc Âm
- impeachmentdanh từsự luận tội
- dermatologydanh từda liễu học
- unfulfilledtính từdang dở, (đơn hàng) chưa xử lý
- exquisitelytrạng từmột cách tinh xảo
- retroactivetính từcó hiệu lực hồi tố
- schoolhousedanh từ(vùng quê) trường học
- subtropicaltính từcận nhiệt đới
- unscrupuloustính từvô lương tâm
- foundationaltính từcơ bản, mang tính nền tảng
- repatriationdanh từsự hồi hương, (cổ vật) sự hoàn trả