PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 20
unfunded
Mới
unfunded
unfunded
/ən
ˈ
fʌndɪd/
không có nguồn kinh phí, (lương hưu) không có quỹ tích lũy
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau