PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 20
didactic
Mới
didactic
didactic
/daɪ
ˈ
dæktɪk/
(trang trọng) mang tính giáo huấn, mang giọng dạy đời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau