PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 17
shutdown
Mới
shutdown
shutdown
/
ˈ
ʃʌt
ˌ
daʊn/
(nhà máy hay hệ thống) sự đóng cửa, (máy tính) sự tắt máy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau