PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 17
schism
Mới
schism
schism
/
ˈ
skɪzəm/
(tổ chức hay giáo hội) sự chia rẽ, phe phái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau