PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 8
sightseeing
Mới
sightseeing
sightseeing
/
ˈ
saɪt
ˌ
siɪŋ/
tham quan, ngắm cảnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau