PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 8
rent
Mới
rent
rent
/
ˈ
ɹɛnt/
tiền thuê nhà, tiền thuê; thuê, cho thuê
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau