PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 4
snack
Mới
snack
snack
/
ˈ
snæk/
đồ ăn vặt, bánh kẹo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau